宠信
—
Gợi nhớ
Từ "宠信" (chǒng xìn) mang nghĩa "Sủng ái và tin cậy, tin dùng", kết hợp bởi 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宠信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sủng ái và tin cậy, tin dùng
Ví dụ (3)
他因办事得力而深受皇帝的宠信。
Anh ta vì làm việc hiệu quả nên được hoàng đế vô cùng sủng ái và tin dùng.
He was deeply favored and trusted by the emperor for his competence in handling affairs.
得到老板的宠信之后,他变得有些骄傲。
Sau khi có được sự sủng ái và tin cậy của ông chủ, anh ta trở nên hơi kiêu ngạo.
After gaining the boss's favor and trust, he became somewhat arrogant.
这个大臣利用君主的宠信来中伤他人。
Vị đại thần này lợi dụng sự tin dùng của quân chủ để gièm pha người khác.
This minister took advantage of the monarch's favor and trust to slander others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây