拆穿
—
Gợi nhớ
Từ "拆穿" (chāi chuān) mang nghĩa "vạch trần, bóc trần, lật tẩy", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 穿 (chuān - xuyên): "mặc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拆穿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vạch trần, bóc trần, lật tẩy
Ví dụ (3)
他的谎言很快就被朋友当面拆穿了。
Lời nói dối của anh ta nhanh chóng bị người bạn vạch trần trực tiếp.
His lie was quickly exposed to his face by his friend.
警方拆穿了骗子的诡计,挽回了受害者的损失。
Cảnh sát đã vạch trần quỷ kế của kẻ lừa đảo, cứu vãn thiệt hại cho nạn nhân.
The police exposed the scammer's trick and recovered the victim's losses.
我不想拆穿他,给他留一点面子。
Tôi không muốn vạch trần anh ấy, để lại cho anh ấy chút thể diện.
I don't want to expose him, so as to save him a little face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây