ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拆穿
chāi chuān
vạch trần, bóc trần, lật tẩy
Hán việt: sách xuyên
—

Gợi nhớ

Từ "拆穿" (chāi chuān) mang nghĩa "vạch trần, bóc trần, lật tẩy", kết hợp bởi 拆 (chāi - sách): "tháo dỡ" + 穿 (chuān - xuyên): "mặc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拆: Dùng bàn tay (扌) đẩy lùi và gỡ bỏ (斥) từng mối ghép để tháo dỡ, bóc mở ra (拆). • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿).

Thành phần cấu tạo

拆穿
chāi chuān
vạch trần, bóc trần, lật tẩy
拆
chāi • sách
tháo dỡ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斥
Xích
Đẩy / âm đọc (bên phải)
穿
chuān • xuyên
mặc
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
牙
Nha
Răng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vạch trần, bóc trần, lật tẩy
Ví dụ (3)
tā他de的huǎngyán谎言hěn很kuài快jiù就bèi被péngyou朋友dāngmiàn当面chāichuān拆穿le了。
Lời nói dối của anh ta nhanh chóng bị người bạn vạch trần trực tiếp.
His lie was quickly exposed to his face by his friend.
jǐngfāng警方chāichuān拆穿le了piànzi骗子de的guǐjì诡计,wǎnhuí挽回le了shòuhàizhě受害者de的sǔnshī损失。
Cảnh sát đã vạch trần quỷ kế của kẻ lừa đảo, cứu vãn thiệt hại cho nạn nhân.
The police exposed the scammer's trick and recovered the victim's losses.
wǒ我bù不xiǎng想chāichuān拆穿tā他,gěi给tā他liú留yìdiǎn一点miànzi面子。
Tôi không muốn vạch trần anh ấy, để lại cho anh ấy chút thể diện.
I don't want to expose him, so as to save him a little face.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây