穿小鞋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "穿小鞋" (chuān xiǎoxié) mang nghĩa "gây khó dễ, trả thù vặt", kết hợp bởi 穿 (chuān - xuyên): "mặc" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 穿: Khéo léo luồn sợi chỉ qua chiếc lỗ nhỏ (穴) sắc gọn như chiếc răng (牙), hay xỏ tay qua ống áo để mặc vào người (穿). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 穿小鞋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây khó dễ, trả thù vặt
Ví dụ (5)
因为得罪了老板,他在工作中经常被穿小鞋。
Vì đắc tội với sếp, anh ấy thường xuyên bị gây khó dễ trong công việc.
Because he offended the boss, he was often given a hard time at work.
好的领导不应该给下属穿小鞋。
Một người lãnh đạo tốt không nên trả thù vặt cấp dưới của mình.
A good leader should not make things difficult for their subordinates.
他心胸狭窄,要是你不同意他的意见,他就会暗地里给你穿小鞋。
Anh ta rất hẹp hòi, nếu bạn không đồng ý với ý kiến của anh ta, anh ta sẽ âm thầm gây khó dễ cho bạn.
He is narrow-minded; if you disagree with him, he will make things difficult for you behind your back.
别担心,我做事很公平,绝对不会给任何人穿小鞋。
Đừng lo, tôi làm việc rất công bằng, tuyệt đối sẽ không gây khó dễ cho bất kỳ ai.
Don't worry, I am very fair in the way I do things and would never make things difficult for anyone.
她害怕被同事穿小鞋,所以不敢说出真相。
Cô ấy sợ bị đồng nghiệp trả thù vặt nên không dám nói ra sự thật.
She was afraid of being made miserable by her colleagues, so she did not dare tell the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây