ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侧身
cè shēn
đi ngang
Hán việt: trắc thân
—

Gợi nhớ

Từ "侧身" (cè shēn) mang nghĩa "đi ngang", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.

Thành phần cấu tạo

侧身
cè shēn
đi ngang
侧
cè • trắc
Bên
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)
身
shēn • thân
thân
身
Bộ Thân
Hình thân người mang thai

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đi ngang
Ví dụ (3)
tōngdào通道tài太zhǎi窄le了,tā他zhǐ只néng能cèshēn侧身zǒu走guòqù过去。
Lối đi quá hẹp, anh ấy chỉ có thể nghiêng người đi qua.
The passageway was too narrow, so he could only edge through sideways.
tā他cèshēn侧身ràngkāi让开,ràng让lǎorén老人xiān先shàngchē上车。
Anh ấy nghiêng người nhường đường, để cụ già lên xe trước.
He turned sideways to step aside and let the elderly person board the vehicle first.
tā她cèshēn侧身tǎng躺zài在shāfā沙发shàng上,jìngjìng静静de地kànshū看书。
Cô ấy nằm nghiêng trên ghế sofa, lặng yên đọc sách.
She lay on her side on the sofa, reading quietly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây