侧身
—
Gợi nhớ
Từ "侧身" (cè shēn) mang nghĩa "đi ngang", kết hợp bởi 侧 (cè - trắc): "Bên" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侧: Con người (亻) đứng nép sang một bên cạnh quy tắc chuẩn mực (则), mang nghĩa phía cạnh bên, nghiêng mình (侧). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 侧身
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi ngang
Ví dụ (3)
通道太窄了,他只能侧身走过去。
Lối đi quá hẹp, anh ấy chỉ có thể nghiêng người đi qua.
The passageway was too narrow, so he could only edge through sideways.
他侧身让开,让老人先上车。
Anh ấy nghiêng người nhường đường, để cụ già lên xe trước.
He turned sideways to step aside and let the elderly person board the vehicle first.
她侧身躺在沙发上,静静地看书。
Cô ấy nằm nghiêng trên ghế sofa, lặng yên đọc sách.
She lay on her side on the sofa, reading quietly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây