ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
操守
cāo shǒu
Chỉ đạo
Hán việt: thao thủ
—

Gợi nhớ

Từ "操守" (cāo shǒu) mang nghĩa "Chỉ đạo", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).

Thành phần cấu tạo

操守
cāo shǒu
Chỉ đạo
操
cāo • thao
Vận hành
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Đôi bàn tay điều khiển (bên trái)
喿
Chữ Tháo
Đàn chim hót vang trên cây gỗ / âm đọc (bên phải)
守
shǒu • thủ
Bảo vệ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
寸
Bộ Thốn
Tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chỉ đạo
Ví dụ (3)
zuòwéi作为yì一míng名fǎguān法官,zhíyè职业cāoshǒu操守shì是dìyī第一wèi位de的。
Là một thẩm phán, đạo đức nghề nghiệp là điều được đặt lên hàng đầu.
As a judge, professional integrity comes first.
tā他de的gāoshàng高尚cāoshǒu操守yíngdé赢得le了dàjiā大家de的yízhì一致zūnjìng尊敬。
Phẩm hạnh cao đẹp của ông ấy đã nhận được sự tôn kính của mọi người.
His noble moral integrity won everyone's unanimous respect.
zhèngfǔ政府guānyuán官员bìxū必须yángé严格zūnshǒu遵守dàodé道德cāoshǒu操守zhǔnzé准则。
Các quan chức chính phủ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
Government officials must strictly abide by the code of moral conduct.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây