操守
—
Gợi nhớ
Từ "操守" (cāo shǒu) mang nghĩa "Chỉ đạo", kết hợp bởi 操 (cāo - thao): "Vận hành" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 操: Đôi bàn tay (扌) nhịp nhàng điều khiển từng động tác hòa cùng tiếng chim hót trên cành (喿) trong bài tập thể dục và vận hành, luyện tập (操). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 操守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chỉ đạo
Ví dụ (3)
作为一名法官,职业操守是第一位的。
Là một thẩm phán, đạo đức nghề nghiệp là điều được đặt lên hàng đầu.
As a judge, professional integrity comes first.
他的高尚操守赢得了大家的一致尊敬。
Phẩm hạnh cao đẹp của ông ấy đã nhận được sự tôn kính của mọi người.
His noble moral integrity won everyone's unanimous respect.
政府官员必须严格遵守道德操守准则。
Các quan chức chính phủ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
Government officials must strictly abide by the code of moral conduct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây