不堪设想
—
Gợi nhớ
Từ "不堪设想" (bù kān shè xiǎng) mang nghĩa "không thể tưởng tượng được", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 堪 (kān - kham): "có thể chịu được" + 设 (shè - thiết): "thiết lập" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
不堪设想
không thể tưởng tượng được
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
堪
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)
设
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)
想
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)
Phân tích từ 不堪设想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không thể tưởng tượng được
Ví dụ (3)
如果没有及时刹车,后果将不堪设想。
Nếu không phanh kịp thời, hậu quả sẽ thật khôn lường.
Had the brakes not been applied in time, the consequences would have been unimaginable.
桥梁一旦坍塌,后果不堪设想。
Một khi cây cầu bị sập, hậu quả sẽ không thể nào tưởng tượng nổi.
Once the bridge collapses, the consequences will be unimaginable.
森林火灾一旦失控,造成的损失将不堪设想。
Một khi cháy rừng mất kiểm soát, tổn thất gây ra sẽ cực kỳ khôn lường.
Once a forest fire gets out of control, the resulting losses will be unimaginable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây