博学
—
Gợi nhớ
Từ "博学" (bó xué) mang nghĩa "bác học, uyên bác, học rộng tài cao", kết hợp bởi 博 (bó - bác): "rộng lớn" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 博学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bác học, uyên bác, học rộng tài cao
Ví dụ (3)
王教授博学多才,深得学生们的尊敬。
Giáo sư Vương học rộng tài cao, rất được sinh viên kính trọng.
Professor Wang is erudite and versatile, earning deep respect from his students.
读书能使人变得博学和睿智。
Đọc sách có thể khiến con người ta trở nên uyên bác và sáng suốt hơn.
Reading can make a person erudite and wise.
他是一个博学的学者,对历史非常了解。
Ông ấy là một học giả uyên bác, hiểu biết sâu sắc về lịch sử.
He is an erudite scholar with a deep understanding of history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây