并进
—
Gợi nhớ
Từ "并进" (bìng jìn) mang nghĩa "đi tay trong tay", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 并进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi tay trong tay
Ví dụ (3)
改革与发展必须齐头并进。
Cải cách và phát triển phải cùng song hành tiến bước.
Reform and development must advance side by side.
两支部队兵分两路,并进包围了敌军。
Hai cánh quân chia làm hai đường, cùng tiến lên bao vây quân địch.
The two troops split into two routes, advancing simultaneously to surround the enemy.
理论学习和实践操作要并进,不能偏废。
Việc học lý thuyết và thao tác thực hành phải tiến hành song song, không được bỏ nhẹ bên nào.
Theoretical study and practical operation must go hand in hand, without neglecting either.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây