ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
秉持
bǐng chí
ủng hộ
Hán việt: bỉnh trì
—

Gợi nhớ

Từ "秉持" (bǐng chí) mang nghĩa "ủng hộ", kết hợp bởi 秉 (bǐng - bỉnh): "cầm" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秉: Một bàn tay (彐) nắm giữ thật chắc bó lúa chín vàng (禾) ở ngay chính giữa là cầm nắm, giữ vững (秉). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).

Thành phần cấu tạo

秉持
bǐng chí
ủng hộ
秉
bǐng • bỉnh
cầm
禾
Bộ Hòa
Bó lúa chín (phía trên)
彐
Bộ Kệ
Bàn tay nắm chặt ở giữa (phía dưới)
持
chí • trì
giữ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ủng hộ
Ví dụ (3)
jiàoshī教师yīngdāng应当bǐngchí秉持gōngzhèng公正de的tàidù态度duìdài对待měi每yí一gè个xuésheng学生。
Giáo viên nên giữ vững thái độ công bằng đối xử với mọi học sinh.
Teachers should uphold a fair attitude when treating every student.
wǒmen我们gōngsī公司yìzhí一直bǐngchí秉持chéngxìn诚信wèi为běn本de的jīngyíng经营lǐniàn理念。
Công ty chúng tôi luôn giữ vững triết lý kinh doanh lấy chữ tín làm gốc.
Our company has always adhered to the business philosophy of integrity first.
tā他shǐzhōng始终bǐngchí秉持zhe着wèi为rénmín人民fúwù服务de的xìnniàn信念。
Anh ấy luôn giữ vững niềm tin phục vụ nhân dân.
He has always upheld the belief of serving the people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây