秉持
—
Gợi nhớ
Từ "秉持" (bǐng chí) mang nghĩa "ủng hộ", kết hợp bởi 秉 (bǐng - bỉnh): "cầm" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 秉: Một bàn tay (彐) nắm giữ thật chắc bó lúa chín vàng (禾) ở ngay chính giữa là cầm nắm, giữ vững (秉). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 秉持
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ủng hộ
Ví dụ (3)
教师应当秉持公正的态度对待每一个学生。
Giáo viên nên giữ vững thái độ công bằng đối xử với mọi học sinh.
Teachers should uphold a fair attitude when treating every student.
我们公司一直秉持诚信为本的经营理念。
Công ty chúng tôi luôn giữ vững triết lý kinh doanh lấy chữ tín làm gốc.
Our company has always adhered to the business philosophy of integrity first.
他始终秉持着为人民服务的信念。
Anh ấy luôn giữ vững niềm tin phục vụ nhân dân.
He has always upheld the belief of serving the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây