持之以恒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "持之以恒" (chízhī-yǐhéng) mang nghĩa "kiên trì bền bỉ, không bỏ cuộc", kết hợp bởi 持 (chí - trì): "giữ" + 之 (zhī - chi): "Của" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 恒 (héng - hằng): "kiên định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 恒: Trái tim (忄) luôn giữ vững ý chí xuyên suốt từ đầu đến cuối (亘) như vầng trăng không đổi thay, nghĩa là kiên trì, vĩnh hằng (恒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 持之以恒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:kiên trì bền bỉ, không bỏ cuộc
Ví dụ (5)
学习外语必须持之以恒,才能取得成功。
Học ngoại ngữ cần phải kiên trì bền bỉ thì mới có thể đạt được thành công.
To succeed in learning a foreign language, you must persevere.
做任何事情都要持之以恒,不能半途而废。
Làm bất cứ việc gì cũng phải kiên trì bền bỉ, không thể bỏ cuộc giữa chừng.
Whatever you do, you must persevere and not give up halfway.
锻炼身体是一项需要持之以恒的事情。
Tập thể dục là một việc cần sự kiên trì bền bỉ.
Physical exercise is something that requires persistence.
只要你持之以恒,你的梦想一定会实现。
Chỉ cần bạn kiên trì bền bỉ, ước mơ của bạn nhất định sẽ thành hiện thực.
As long as you persevere, your dream will surely come true.
他每天持之以恒地训练,最终赢得了冠军。
Anh ấy kiên trì bền bỉ tập luyện mỗi ngày, cuối cùng đã giành được chức vô địch.
He trained persistently every day and eventually won the championship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây