扶持
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扶持" (fúchí) mang nghĩa "hỗ trợ, giúp đỡ, nâng đỡ", kết hợp bởi 扶 (fú - phù): "nâng đỡ" + 持 (chí - trì): "giữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扶: Đưa bàn tay (扌) ra đỡ lấy người trưởng thành (夫) đang vấp ngã để giúp họ đứng vững gọi là nâng đỡ, dìu (扶). • Chữ 持: Bàn tay (扌) nắm giữ quy củ nơi cửa chùa (寺) một cách bền bỉ để duy trì, cầm giữ (持).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扶持
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hỗ trợ, giúp đỡ, nâng đỡ
Ví dụ (5)
政府出台了新政策来扶持小微企业。
Chính phủ đã ban hành chính sách mới để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
The government has introduced new policies to support small and micro enterprises.
夫妻之间应该互相扶持,共同度过难关。
Vợ chồng nên hỗ trợ lẫn nhau để cùng vượt qua khó khăn.
Husband and wife should support each other and get through difficulties together.
这个项目旨在扶持贫困地区的农业发展。
Dự án này nhằm mục đích hỗ trợ phát triển nông nghiệp ở các vùng nghèo khó.
This project aims to support agricultural development in impoverished areas.
公司设立了专项资金,用于扶持年轻艺术家的创作。
Công ty đã thiết lập một quỹ chuyên trách dùng để nâng đỡ công việc sáng tác của các nghệ sĩ trẻ.
The company has set up a special fund to support the work of young artists.
国家正在加大对高新技术产业的扶持力度。
Quốc gia đang gia tăng mức độ hỗ trợ đối với ngành công nghiệp kỹ thuật cao.
The state is increasing its support for high-tech industries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây