冰山一角
—
Gợi nhớ
Từ "冰山一角" (bīng shān yī jiǎo) mang nghĩa "phần nổi của tảng băng chìm", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 山 (shān - sơn): "núi" + 一 (yī - nhất): "số một" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冰山一角
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:phần nổi của tảng băng chìm
Ví dụ (3)
目前揭露出来的腐败案件只是冰山一角。
Những vụ án tham nhũng được phơi bày hiện tại chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
The corruption cases exposed so far are only the tip of the iceberg.
财务报表上的亏损其实只是冰山一角。
Sự thua lỗ trên báo cáo tài chính thực ra chỉ là phần nổi của tảng băng trôi.
The losses on the financial statements are actually just the tip of the iceberg.
科学界对宇宙的了解仅仅是冰山一角。
Hiểu biết của giới khoa học về vũ trụ chỉ mới là phần nổi của tảng băng chìm.
The scientific community's understanding of the universe is merely the tip of the iceberg.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây