ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冰山一角
bīng shān yī jiǎo
phần nổi của tảng băng chìm
Hán việt: băng sơn nhất giác
—

Gợi nhớ

Từ "冰山一角" (bīng shān yī jiǎo) mang nghĩa "phần nổi của tảng băng chìm", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 山 (shān - sơn): "núi" + 一 (yī - nhất): "số một" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).

Thành phần cấu tạo

冰山一角
bīng shān yī jiǎo
phần nổi của tảng băng chìm
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
角
jiǎo / jué • giác
hào
角
Bộ Giác
Hình cái sừng thú vật

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:phần nổi của tảng băng chìm
Ví dụ (3)
mùqián目前jiēlù揭露chūlái出来de的fǔbài腐败ànjiàn案件zhǐshì只是bīngshānyìjiǎo冰山一角。
Những vụ án tham nhũng được phơi bày hiện tại chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
The corruption cases exposed so far are only the tip of the iceberg.
cáiwù财务bàobiǎo报表shàng上de的kuīsǔn亏损qíshí其实zhǐshì只是bīngshānyìjiǎo冰山一角。
Sự thua lỗ trên báo cáo tài chính thực ra chỉ là phần nổi của tảng băng trôi.
The losses on the financial statements are actually just the tip of the iceberg.
kēxuéjiè科学界duì对yǔzhòu宇宙de的liǎojiě了解jǐnjǐn仅仅shì是bīngshānyìjiǎo冰山一角。
Hiểu biết của giới khoa học về vũ trụ chỉ mới là phần nổi của tảng băng chìm.
The scientific community's understanding of the universe is merely the tip of the iceberg.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây