ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冰冻
bīng dòng
đông lạnh
Hán việt: băng đông
—

Gợi nhớ

Từ "冰冻" (bīng dòng) mang nghĩa "đông lạnh", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 冻 (dòng - đông): "Đóng băng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 冻: Khi gió mùa đông (东) tràn về mang theo hơi lạnh giá (冫) khiến mặt hồ hóa thành lớp băng cứng gọi là đóng băng, đông lạnh (冻).

Thành phần cấu tạo

冰冻
bīng dòng
đông lạnh
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
冻
dòng • đông
Đóng băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
东
Đông
Đông / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đông lạnh
Ví dụ (3)
jídù极度hánlěng寒冷de的tiānqì天气shǐ使húshuǐ湖水wánquán完全bīngdòng冰冻le了。
Thời tiết cực kỳ lạnh giá khiến nước hồ hoàn toàn bị đóng băng.
The extremely cold weather caused the lake water to freeze completely.
qǐng请bǎ把zhè这xiān鲜yú鱼fàngjìn放进bīngxiāng冰箱lǐ里bīngdòng冰冻qǐlái起来。
Xin hãy bỏ con cá tươi này vào tủ lạnh để đông lạnh lại.
Please put this fresh fish in the freezer to freeze it.
bīngdòng冰冻sānchǐ三尺,fēi非yírì一日zhī之hán寒。
Băng dày ba thước không phải do cái lạnh của một ngày (chỉ mọi sự tích tụ lâu ngày).
It takes more than one cold day for a river to freeze three feet deep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây