冰冻
—
Gợi nhớ
Từ "冰冻" (bīng dòng) mang nghĩa "đông lạnh", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 冻 (dòng - đông): "Đóng băng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 冻: Khi gió mùa đông (东) tràn về mang theo hơi lạnh giá (冫) khiến mặt hồ hóa thành lớp băng cứng gọi là đóng băng, đông lạnh (冻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冰冻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đông lạnh
Ví dụ (3)
极度寒冷的天气使湖水完全冰冻了。
Thời tiết cực kỳ lạnh giá khiến nước hồ hoàn toàn bị đóng băng.
The extremely cold weather caused the lake water to freeze completely.
请把这鲜鱼放进冰箱里冰冻起来。
Xin hãy bỏ con cá tươi này vào tủ lạnh để đông lạnh lại.
Please put this fresh fish in the freezer to freeze it.
冰冻三尺,非一日之寒。
Băng dày ba thước không phải do cái lạnh của một ngày (chỉ mọi sự tích tụ lâu ngày).
It takes more than one cold day for a river to freeze three feet deep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây