表征
—
Gợi nhớ
Từ "表征" (biǎo zhēng) mang nghĩa "đại diện", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 表征
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đại diện
Ví dụ (3)
发烧是身体内部发生炎症的表征。
Sốt là một biểu hiện của phản ứng viêm bên trong cơ thể.
A fever is a symptom of inflammation occurring inside the body.
鸽子是和平的表征。
Chim bồ câu là biểu trưng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
这种行为被视为心理压力过大的表征。
Hành vi này được coi là một dấu hiệu biểu trưng của áp lực tâm lý quá lớn.
This behavior is regarded as a sign of excessive psychological stress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây