辩称
—
Gợi nhớ
Từ "辩称" (biàn chēng) mang nghĩa "tranh cãi", kết hợp bởi 辩 (biàn - biện): "tranh luận" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辩称
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tranh cãi
Ví dụ (3)
被告辩称自己当时并不在案发现场。
Bị cáo biện hộ rằng bản thân lúc đó hoàn toàn không có mặt tại hiện trường vụ án.
The defendant argued that he was not at the crime scene at the time.
他辩称这只是一个无意的误会。
Anh ta cãi rằng đây chỉ là một sự hiểu lầm vô ý.
He claimed in his defense that this was just an unintentional misunderstanding.
尽管她极力辩称,大家还是不相信她。
Dù cô ấy ra sức biện bạch, mọi người vẫn không tin cô ấy.
Despite her strenuous explanations, everyone still didn't believe her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây