ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辩称
biàn chēng
tranh cãi
Hán việt: biện xưng
—

Gợi nhớ

Từ "辩称" (biàn chēng) mang nghĩa "tranh cãi", kết hợp bởi 辩 (biàn - biện): "tranh luận" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辩: Hai bên cùng chịu cay đắng (辡) đứng đối mặt nhau dùng lời lẽ (讠) phân tích đúng sai, đó là cuộc tranh luận, bào chữa (辩). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).

Thành phần cấu tạo

辩称
biàn chēng
tranh cãi
辩
biàn • biện
tranh luận
辡
Biện
Hai bên (phía hai bên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía giữa)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tranh cãi
Ví dụ (3)
bèigào被告biànchēng辩称zìjǐ自己dāngshí当时bìng并bú不zài在ànfāxiànchǎng案发现场。
Bị cáo biện hộ rằng bản thân lúc đó hoàn toàn không có mặt tại hiện trường vụ án.
The defendant argued that he was not at the crime scene at the time.
tā他biànchēng辩称zhè这zhǐshì只是yí一gè个wúyì无意de的wùhuì误会。
Anh ta cãi rằng đây chỉ là một sự hiểu lầm vô ý.
He claimed in his defense that this was just an unintentional misunderstanding.
jǐnguǎn尽管tā她jílì极力biànchēng辩称,dàjiā大家háishi还是bù不xiāngxìn相信tā她。
Dù cô ấy ra sức biện bạch, mọi người vẫn không tin cô ấy.
Despite her strenuous explanations, everyone still didn't believe her.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây