鞭打
—
Gợi nhớ
Từ "鞭打" (biān dǎ) mang nghĩa "đòn roi", kết hợp bởi 鞭 (biān - tiên): "Cây roi" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞭: Tấm da thuộc bền dai (革) được bện khéo léo cho vừa tay cầm (便) để người cưỡi ngựa điều khiển tuấn mã, đó là chiếc roi da, cây roi (鞭). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鞭打
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đòn roi
Ví dụ (3)
那个残酷的奴隶主经常鞭打奴隶。
Tên chủ nô tàn bạo đó thường xuyên quất roi đánh đập nô lệ.
That cruel slave owner often whipped the slaves.
狂风卷着暴雨,像皮鞭一样鞭打着窗户。
Gió lớn cuốn theo mưa bão, quất mạnh vào cửa sổ như chiếc roi da.
Fierce winds swept the torrential rain, lashing against the windows like a leather whip.
在旧社会,犯人常被当街鞭打。
Trong xã hội cũ, phạm nhân thường bị quất roi ngay trên phố.
In the old society, prisoners were often flogged in the streets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây