逼问
—
Gợi nhớ
Từ "逼问" (bī wèn) mang nghĩa "nhấn để thẩm vấn", kết hợp bởi 逼 (bī - bức): "Ép buộc" + 问 (wèn - vấn): "hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逼: Bước chân dồn dập tiến sát trên đường (辶) vây kín không gian chật hẹp (畐) khiến đối phương rơi vào thế bị ép buộc, bức bách (逼). • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逼问
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhấn để thẩm vấn
Ví dụ (3)
面对警方的逼问,嫌疑人交代了作案过程。
Đối mặt với sự gặng hỏi dồn dập của cảnh sát, nghi phạm đã khai nhận quá trình gây án.
Under close questioning by the police, the suspect confessed to how the crime was committed.
母亲一直逼问他昨晚去了哪里。
Mẹ liên tục gặng hỏi xem tối qua cậu ấy đã đi đâu.
His mother kept pressing him about where he had gone the night before.
记者们在发布会上逼问市长关于贪腐的传闻。
Các phóng viên tại buổi họp báo đã gặng hỏi thị trưởng về tin đồn tham nhũng.
Reporters grilled the mayor about the corruption rumors at the press conference.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây