暴涨
—
Gợi nhớ
Từ "暴涨" (bào zhǎng) mang nghĩa "dâng trào", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暴涨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dâng trào
Ví dụ (3)
暴雨过后,河水暴涨,淹没了附近的农田。
Sau trận mưa lớn, nước sông dâng cao đột ngột, làm ngập các ruộng lúa gần đó.
After the torrential rain, the river rose sharply and flooded the nearby farmland.
最近原材料价格暴涨,给企业带来了巨大压力。
Gần đây giá nguyên liệu thô tăng vọt, mang lại áp lực rất lớn cho các doanh nghiệp.
Recently, raw material prices have surged, putting immense pressure on businesses.
该股受利好消息刺激,股价在一周内暴涨。
Cổ phiếu này được kích thích bởi tin tức tích cực, giá cổ phiếu đã tăng vọt trong vòng một tuần.
Boosted by positive news, the stock price skyrocketed within a week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây