ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暴涨
bào zhǎng
dâng trào
Hán việt: bạo trướng
—

Gợi nhớ

Từ "暴涨" (bào zhǎng) mang nghĩa "dâng trào", kết hợp bởi 暴 (bào / pù - bạo): "dữ dội" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暴: Dưới ánh mặt trời gay gắt (日), mọi người cùng đưa tay ra (共) đón dòng nước lũ cuồn cuộn (水) giữa cơn mưa nắng dữ dội, hung bạo (暴). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨).

Thành phần cấu tạo

暴涨
bào zhǎng
dâng trào
暴
bào / pù • bạo
dữ dội
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía trên)
共
Cộng
Cùng nhau (phía dưới bên trái) (phía trên)
水
Bộ Thủy
Nước, dòng nước (phía dưới)
涨
zhǎng • trướng
tăng lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:dâng trào
Ví dụ (3)
bàoyǔ暴雨guòhòu过后,héshuǐ河水bàozhǎng暴涨,yānmò淹没le了fùjìn附近de的nóngtián农田。
Sau trận mưa lớn, nước sông dâng cao đột ngột, làm ngập các ruộng lúa gần đó.
After the torrential rain, the river rose sharply and flooded the nearby farmland.
zuìjìn最近yuáncáiliào原材料jiàgé价格bàozhǎng暴涨,gěi给qǐyè企业dàilái带来le了jùdà巨大yālì压力。
Gần đây giá nguyên liệu thô tăng vọt, mang lại áp lực rất lớn cho các doanh nghiệp.
Recently, raw material prices have surged, putting immense pressure on businesses.
gāi该gǔ股shòu受lìhǎo利好xiāoxi消息cìjī刺激,gǔjià股价zài在yì一zhōu周nèi内bàozhǎng暴涨。
Cổ phiếu này được kích thích bởi tin tức tích cực, giá cổ phiếu đã tăng vọt trong vòng một tuần.
Boosted by positive news, the stock price skyrocketed within a week.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây