拔擢
—
Gợi nhớ
Từ "拔擢" (bá zhuó) mang nghĩa "Đề bạt, nâng đỡ", kết hợp bởi 拔 (bá - bạt): "nhổ" + 擢 (zhuó - trạc): "Kéo lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔). • Chữ 擢: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ chim trĩ vỗ cánh bay vút lên cao (翟), tượng trưng cho việc tuyển chọn người tài và cất nhắc, thăng chức (擢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拔擢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đề bạt, nâng đỡ
Ví dụ (3)
董事长亲自拔擢了这位有才华的年轻经理。
Chủ tịch hội đồng quản trị đích thân đề bạt vị giám đốc trẻ tài hoa này.
The chairman personally promoted this talented young manager.
他因为表现优异而受到上司的拔擢。
Anh ấy được cấp trên cất nhắc nhờ biểu hiện xuất sắc.
He was promoted by his superior for his outstanding performance.
选拔人才时应该唯才是举,破格拔擢。
Khi tuyển chọn nhân tài nên trọng dụng người tài, phá lệ đề bạt.
When selecting talent, we should appoint people strictly on merit and make exceptional promotions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây