酌量
—
Gợi nhớ
Từ "酌量" (zhuóliáng) mang nghĩa "Cân nhắc / Châm chước", kết hợp bởi 酌 (zhuó - chước): "Rót rượu" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酌: Dùng chiếc muỗng nhỏ (勺) múc từng chút rượu thơm từ vò sành (酉) ra chén, vừa nhâm nhi vừa suy tính gọi là rót rượu, cân nhắc (酌). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 酌量
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cân nhắc / Châm chước
Ví dụ (5)
医生会根据患者的病情酌量调整用药剂量。
Bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều lượng thuốc dựa trên tình trạng bệnh của bệnh nhân.
The doctor will adjust the medication dosage as appropriate based on the patient's condition.
这个问题需要你根据实际情况酌量处理。
Vấn đề này cần bạn cân nhắc xử lý dựa theo tình hình thực tế.
You need to handle this issue at your discretion according to the actual situation.
考虑到他的家庭困难,学校酌量减免了学费。
Xem xét hoàn cảnh khó khăn của gia đình anh ấy, nhà trường đã cân nhắc miễn giảm học phí.
Considering his family's financial difficulties, the school reduced his tuition fees as appropriate.
医生会酌量减少患者的用药剂量。
Bác sĩ sẽ cân nhắc giảm liều lượng thuốc cho bệnh nhân.
The doctor will reduce the patient's medication dosage as appropriate.
这个问题你可以酌量处理,不必凡事汇报。
Vấn đề này cậu có thể tự cân nhắc xử lý, không nhất thiết việc gì cũng phải báo cáo.
You can handle this matter at your own discretion; there's no need to report every little thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây