主人翁
—
Gợi nhớ
Từ "主人翁" (zhǔrénwēng) mang nghĩa "Người làm chủ / Nhân vật chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 人 (rén - nhân): "người" + 翁 (wēng - ông): "ông già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 翁: Người đàn ông lớn tuổi đáng kính (公) có chòm râu bạc trắng mềm mại như bộ lông vũ (羽) được mọi người gọi là ông già, cụ ông (翁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主人翁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người làm chủ / Nhân vật chính
Ví dụ (5)
这部小说的主人翁是一位勇敢的女战士。
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này là một nữ chiến sĩ dũng cảm.
The protagonist of this novel is a brave female warrior.
劳动人民是国家和社会的主人翁。
Nhân dân lao động là những người làm chủ đất nước và xã hội.
Working people are the masters of the country and society.
我们要以主人翁的态度对待自己的工作。
Chúng ta cần đối xử với công việc của mình bằng thái độ của người làm chủ.
We should treat our work with a sense of ownership.
青年一代应当树立国家主人翁的意识。
Thế hệ trẻ nên thiết lập ý thức làm chủ đất nước.
The younger generation should cultivate a sense of being masters of the country.
这部小说的主人翁经历了很多坎坷。
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết này đã trải qua rất nhiều thăng trầm.
The protagonist of this novel went through many ups and downs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây