志向
—
Gợi nhớ
Từ "志向" (zhìxiàng) mang nghĩa "Chí hướng / Hoài bão", kết hợp bởi 志 (zhì - chí): "Ý chí" + 向 (xiàng - hướng): "hướng về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志). • Chữ 向: Dưới mái nhà (丿) có trổ một ô cửa sổ (口) nhìn thẳng ra khoảng sân phía trước, biểu thị phương hướng đang ngoảnh mặt, hướng về (向).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 志向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chí hướng / Hoài bão
Ví dụ (3)
青年人应该立下远大的志向。
Người trẻ tuổi nên lập ra chí hướng xa rộng.
Young people should set lofty ambitions.
虽然他出身贫寒,但他的志向非常高远。
Mặc dù anh ấy xuất thân nghèo khó, nhưng chí hướng của anh ấy vô cùng cao xa.
Although he came from a poor family, his ambitions were very lofty.
为了实现自己的志向,他每天都加倍努力。
Để thực hiện chí hướng của mình, mỗi ngày anh ấy đều nỗ lực gấp bội.
To realize his ambitions, he redoubles his efforts every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây