志趣
—
Gợi nhớ
Từ "志趣" (zhìqù) mang nghĩa "Chí thú / Chí hướng và hứng thú", kết hợp bởi 志 (zhì - chí): "Ý chí" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 志: Trái tim (心) của bậc kẻ sĩ (士) luôn kiên định hướng về mục tiêu cao đẹp đã chọn, đó chính là hoài bão và ý chí (志). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 志趣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chí thú / Chí hướng và hứng thú
Ví dụ (3)
他们俩志趣相投,很快就成了好朋友。
Hai người họ có chung chí hướng và sở thích, rất nhanh đã trở thành bạn tốt.
The two of them shared similar aspirations and interests, and quickly became good friends.
每个人都应该根据自己的志趣选择专业。
Mỗi người đều nên lựa chọn chuyên ngành dựa theo chí hướng và hứng thú của bản thân.
Everyone should choose a major based on their own aspirations and interests.
他的志趣在于研究古代历史。
Chí hướng và hứng thú của anh ấy nằm ở việc nghiên cứu lịch sử cổ đại.
His interest and aspiration lie in studying ancient history.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây