乐趣
个
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "乐趣" (lèqù) mang nghĩa "niềm vui", kết hợp bởi 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乐趣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thú vui, niềm vui, niềm thích thú, hứng thú.
Ví dụ (5)
他在集邮中找到了无穷的乐趣。
Anh ấy đã tìm thấy niềm vui vô tận trong việc sưu tầm tem.
He found endless enjoyment in stamp collecting.
读书是她生活中最大的乐趣。
Đọc sách là thú vui lớn nhất trong cuộc sống của cô ấy.
Reading is the greatest pleasure in her life.
哪怕工作再累,他也能从中发现乐趣。
Cho dù công việc có mệt mỏi đến đâu, anh ấy cũng có thể tìm thấy niềm vui trong đó.
No matter how tiring the work is, he can still find enjoyment in it.
这种枯燥的重复劳动毫无乐趣可言。
Công việc lao động lặp lại khô khan này chẳng có chút thú vị nào để nói cả.
There is absolutely no enjoyment to be found in this dull, repetitive work.
我们要学会享受生活的乐趣。
Chúng ta phải học cách tận hưởng những niềm vui của cuộc sống.
We should learn to enjoy the pleasures of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây