执政
—
Gợi nhớ
Từ "执政" (zhízhèng) mang nghĩa "cầm quyền / chấp chính / cai trị", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 政 (zhèng - chính): "chính trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 执政
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:cầm quyền / chấp chính / cai trị
Ví dụ (3)
该政党已经执政了十年的时间。
Đảng chính trị đó đã cầm quyền được mười năm.
This political party has been in power for ten years.
执政党必须时刻倾听民众的声音。
Đảng cầm quyền phải luôn lắng nghe tiếng nói của nhân dân.
The ruling party must always listen to the voice of the people.
新政府执政后的首要任务是稳定物价。
Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ mới sau khi lên nắm quyền là ổn định giá cả.
The primary task of the new government after taking office is to stabilize prices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây