政绩
—
Gợi nhớ
Từ "政绩" (zhèngjī) mang nghĩa "thành tích trị sự / thành tích chính trị", kết hợp bởi 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 绩 (jì - tích): "thành tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 政绩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thành tích trị sự / thành tích chính trị
Ví dụ (3)
这位市长的政绩得到了市民们的高度评价。
Thành tích trị sự của vị thị trưởng này đã nhận được đánh giá cao từ người dân thành phố.
This mayor's political achievements were highly praised by the citizens.
他任职期间政绩卓著,因此获得了晋升。
Trong thời gian tại chức, thành tích chính trị của ông ấy rất xuất sắc, do đó đã được thăng chức.
Because his administrative achievements during his tenure were outstanding, he earned a promotion.
改善民生是衡量政府政绩的重要标准。
Cải thiện đời sống dân sinh là tiêu chuẩn quan trọng để đo lường thành tích của chính phủ.
Improving people's livelihoods is an important standard for measuring a government's performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây