ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
预估
yùgū
ước tính / dự báo
Hán việt: dự cổ
—

Gợi nhớ

Từ "预估" (yùgū) mang nghĩa "ước tính / dự báo", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).

Thành phần cấu tạo

预估
yùgū
ước tính / dự báo
预
yù • dự
trước
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
估
gū • cổ
ước lượng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:ước tính / dự báo
Ví dụ (3)
zhuānjiā专家yùgū预估jīnnián今年de的jīngjì经济zēngzhǎnglǜ增长率jiāng将dádào达到bǎifēnzhīwǔ百分之五。
Các chuyên gia ước tính tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay sẽ đạt năm phần trăm.
Experts estimate that this year's economic growth rate will reach five percent.
wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新yùgū预估xiàngmù项目de的zǒngchéngběn总成本。
Chúng ta cần ước tính lại tổng chi phí của dự án.
We need to re-estimate the total cost of the project.
qìxiàngjú气象局yùgū预估míngtiān明天huì会yǒu有bàoyǔ暴雨。
Cục khí tượng dự báo ngày mai sẽ có mưa bão.
The meteorological bureau forecasts heavy rain tomorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây