预估
—
Gợi nhớ
Từ "预估" (yùgū) mang nghĩa "ước tính / dự báo", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 预估
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ước tính / dự báo
Ví dụ (3)
专家预估今年的经济增长率将达到百分之五。
Các chuyên gia ước tính tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay sẽ đạt năm phần trăm.
Experts estimate that this year's economic growth rate will reach five percent.
我们需要重新预估项目的总成本。
Chúng ta cần ước tính lại tổng chi phí của dự án.
We need to re-estimate the total cost of the project.
气象局预估明天会有暴雨。
Cục khí tượng dự báo ngày mai sẽ có mưa bão.
The meteorological bureau forecasts heavy rain tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây