银子
—
Gợi nhớ
Từ "银子" (yínzi) mang nghĩa "bạc, tiền bạc (cách gọi cổ)", kết hợp bởi 银 (yín - ngân): "Bạc" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 银: Thứ kim loại quý (钅) có sắc trắng sáng bền bỉ và cứng cỏi (艮) chỉ đứng sau vàng chính là kim loại bạc (银). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 银子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạc, tiền bạc (cách gọi cổ)
Ví dụ (3)
古代人常常用银子来买东西。
Người thời cổ đại thường dùng bạc để mua đồ đạc.
In ancient times, people often used silver to buy things.
存了这么多银子,他终于能买房了。
Tích cóp được bấy nhiêu tiền bạc, anh ấy cuối cùng đã có thể mua nhà.
Having saved up so much money, he can finally buy a house.
这些碎银子是他辛辛苦苦积攒下来的。
Những mẩu bạc vụn này là do ông ấy vất vả chắt chiu tích lũy được.
He painstakingly saved up these bits of silver.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây