因果
—
Gợi nhớ
Từ "因果" (yīnguǒ) mang nghĩa "nguyên nhân và kết quả, nhân quả", kết hợp bởi 因 (yīn - nhân): "bởi vì" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 因: Một người dang rộng tay chân (大) nằm nghỉ ngơi trên tấm chiếu vuông vắn (囗), nơi bắt nguồn và làm nền tảng cho mọi sự việc chính là nguyên nhân, bởi vì (因). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 因果
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên nhân và kết quả, nhân quả
Ví dụ (3)
世间万物的变化都离不开因果关系。
Mọi sự biến hóa trên thế gian đều không tách rời khỏi mối quan hệ nhân quả.
The changes of all things in the world are inseparable from cause and effect.
佛教讲究因果报应。
Phật giáo rất coi trọng nhân quả báo ứng.
Buddhism emphasizes karma and retribution.
我们需要探究这件事情背后的因果。
Chúng ta cần tìm hiểu cặn kẽ nhân quả đằng sau sự việc này.
We need to investigate the cause and effect behind this matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây