选购
—
Gợi nhớ
Từ "选购" (xuǎngòu) mang nghĩa "chọn mua, mua sắm", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 选购
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chọn mua, mua sắm
Ví dụ (3)
商店里有各种各样的商品供顾客选购。
Cửa hàng có đủ loại hàng hóa đa dạng cho khách hàng lựa chọn mua sắm.
There is a wide variety of goods in the store for customers to choose from and purchase.
周末很多人去超市选购生活用品。
Cuối tuần rất nhiều người đến siêu thị để chọn mua đồ dùng sinh hoạt.
Many people go to the supermarket on weekends to shop for daily necessities.
在选购手机时,性能和价格都是重要的考量因素。
Khi chọn mua điện thoại, hiệu năng và giá cả đều là những yếu tố cân nhắc quan trọng.
When shopping for a mobile phone, both performance and price are important factors to consider.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây