ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
选购
xuǎngòu
chọn mua, mua sắm
Hán việt: tuyển cấu
—

Gợi nhớ

Từ "选购" (xuǎngòu) mang nghĩa "chọn mua, mua sắm", kết hợp bởi 选 (xuǎn - tuyển): "chọn" + 购 (gòu - cấu): "Mua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选). • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购).

Thành phần cấu tạo

选购
xuǎngòu
chọn mua, mua sắm
选
xuǎn • tuyển
chọn
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
先
Tiên
Trước / âm đọc (phía trên)
购
gòu • cấu
Mua
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chọn mua, mua sắm
Ví dụ (3)
shāngdiàn商店lǐ里yǒu有gèzhǒnggèyàng各种各样de的shāngpǐn商品gōng供gùkè顾客xuǎngòu选购。
Cửa hàng có đủ loại hàng hóa đa dạng cho khách hàng lựa chọn mua sắm.
There is a wide variety of goods in the store for customers to choose from and purchase.
zhōumò周末hěn很duō多rén人qù去chāoshì超市xuǎngòu选购shēnghuó生活yòngpǐn用品。
Cuối tuần rất nhiều người đến siêu thị để chọn mua đồ dùng sinh hoạt.
Many people go to the supermarket on weekends to shop for daily necessities.
zài在xuǎngòu选购shǒujī手机shí时,xìngnéng性能hé和jiàgé价格dōu都shì是zhòngyào重要de的kǎoliáng考量yīnsù因素。
Khi chọn mua điện thoại, hiệu năng và giá cả đều là những yếu tố cân nhắc quan trọng.
When shopping for a mobile phone, both performance and price are important factors to consider.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây