胸口
—
Gợi nhớ
Từ "胸口" (xiōngkǒu) mang nghĩa "ngực", kết hợp bởi 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胸口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngực
Ví dụ (3)
他突然感到胸口隐隐作痛。
Anh ấy bỗng cảm thấy ngực đau âm ỉ.
He suddenly felt a dull ache in his chest.
听到这个好消息,她紧绷的胸口终于放松下来。
Nghe thấy tin tốt này, lồng ngực đang căng thẳng của cô ấy cuối cùng cũng được thả lỏng.
Hearing this good news, the tightness in her chest finally relaxed.
他拍着胸口保证一定完成任务。
Anh ấy vỗ ngực bảo đảm sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
He patted his chest and guaranteed that he would definitely complete the task.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây