信徒
—
Gợi nhớ
Từ "信徒" (xìntú) mang nghĩa "tín đồ", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tín đồ
Ví dụ (3)
每年有数万名信徒来到圣地朝拜。
Hàng năm có hàng vạn tín đồ đến thánh địa để triều bái.
Tens of thousands of believers come to the holy land on pilgrimage every year.
他是一位虔诚的佛教信徒。
Ông ấy là một tín đồ Phật giáo thành tâm.
He is a devout Buddhist believer.
宗教仪式吸引了许多信徒的参与。
Nghi lễ tôn giáo đã thu hút sự tham gia của nhiều tín đồ.
The religious ceremony attracted the participation of many believers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây