文坛
—
Gợi nhớ
Từ "文坛" (wéntán) mang nghĩa "văn đàn, giới văn học", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 坛 (tán - đàn): "đàn tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 坛: Đắp nền đất (土) vươn cao chạm tới những tầng mây (云) để lập nơi tế lễ trời đất chính là đàn tế, diễn đàn (坛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文坛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:văn đàn, giới văn học
Ví dụ (5)
他的第一部小说发表后,便在文坛崭露头角。
Sau khi cuốn tiểu thuyết đầu tay được xuất bản, anh ấy đã bộc lộ tài năng trên văn đàn.
After his first novel was published, he began to make a name for himself in the literary world.
鲁迅是中国现代文坛上的一颗巨星。
Lỗ Tấn là một ngôi sao sáng lớn trên văn đàn hiện đại Trung Quốc.
Lu Xun is a giant star in the modern Chinese literary world.
许多年轻作家正在为文坛注入新的活力。
Nhiều tác giả trẻ đang truyền thêm sức sống mới cho văn đàn.
Many young writers are injecting new vitality into the literary scene.
他的处女作让他在文坛上一举成名。
Tác phẩm đầu tay của anh ấy đã giúp anh ấy nổi tiếng trên văn đàn ngay lập tức.
His debut work brought him instant fame in the literary world.
这位作家活跃于文坛已有三十年。
Nhà văn này đã hoạt động trên văn đàn được ba mươi năm.
This writer has been active on the literary scene for thirty years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây