温驯
—
Gợi nhớ
Từ "温驯" (wēnxún) mang nghĩa "hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãn", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 驯 (xùn - thuần): "thuần hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 驯: Ngựa (马) chạy êm như dòng sông (川), đã được thuần hóa ngoan ngoãn, thuần 驯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 温驯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãn
Ví dụ (3)
这只猫咪性格温驯,非常讨人喜欢。
Chú mèo này tính khí ngoan ngoãn, rất đáng yêu.
This cat has a docile temperament and is very lovable.
羊通常被认为是温驯的动物。
Cừu thường được coi là loài động vật ôn hòa, thuần tính.
Sheep are generally considered docile animals.
经过训练,原本狂躁的马变得温驯起来。
Sau khi huấn luyện, chú ngựa vốn dĩ hung hăng đã trở nên ngoan ngoãn hơn.
After training, the once-unruly horse became docile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây