ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
温驯
wēnxún
hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãn
Hán việt: ôn thuần
—

Gợi nhớ

Từ "温驯" (wēnxún) mang nghĩa "hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãn", kết hợp bởi 温 (wēn - ôn): "Ấm" + 驯 (xùn - thuần): "thuần hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温). • Chữ 驯: Ngựa (马) chạy êm như dòng sông (川), đã được thuần hóa ngoan ngoãn, thuần 驯.

Thành phần cấu tạo

温驯
wēnxún
hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãn
温
wēn • ôn
Ấm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昷
Chữ Ôn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)
驯
xùn • thuần
thuần hóa
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãn
Ví dụ (3)
zhè这zhī只māomī猫咪xìnggé性格wēnxùn温驯,fēicháng非常tǎorénxǐhuān讨人喜欢。
Chú mèo này tính khí ngoan ngoãn, rất đáng yêu.
This cat has a docile temperament and is very lovable.
yáng羊tōngcháng通常bèi被rènwéi认为shì是wēnxùn温驯de的dòngwù动物。
Cừu thường được coi là loài động vật ôn hòa, thuần tính.
Sheep are generally considered docile animals.
jīngguòxùnliàn经过训练,yuánběn原本kuángzào狂躁de的mǎ马biànde变得wēnxùn温驯qǐlái起来。
Sau khi huấn luyện, chú ngựa vốn dĩ hung hăng đã trở nên ngoan ngoãn hơn.
After training, the once-unruly horse became docile.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây