ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
常温
chángwēn
nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường
Hán việt: thường ôn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "常温" (chángwēn) mang nghĩa "nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 温 (wēn - ôn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).

Thành phần cấu tạo

常温
chángwēn
nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)
温
wēn • ôn
Ấm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昷
Chữ Ôn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种yào药xūyào需要zài在cháng常wēn温xià下bǎocún保存。
Loại thuốc này cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
This medicine needs to be stored at room temperature.
gěi给cháng常wēn温de的shuǐ水jiù就xíng行,xièxie谢谢。
Cho tôi nước ở nhiệt độ bình thường là được, cảm ơn.
Room-temperature water is fine, thank you.
zhè这hé盒niúnǎi牛奶shì是cháng常wēn温de的háishi还是lěngcáng冷藏de的?
Hộp sữa này ở nhiệt độ phòng hay được bảo quản lạnh vậy?
Is this carton of milk shelf-stable or refrigerated?
gāi该cáiliào材料zài在chángwēn常温xià下fēicháng非常wěndìng稳定。
Vật liệu này rất ổn định ở nhiệt độ bình thường.
This material is very stable at room temperature.
qǐng请jiāng将lěngdòng冷冻ròu肉fàng放zài在chángwēn常温xià下jiědòng解冻。
Vui lòng để thịt đông lạnh ở nhiệt độ phòng để rã đông.
Please thaw the frozen meat at room temperature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây