常温
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "常温" (chángwēn) mang nghĩa "nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 温 (wēn - ôn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 常温
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhiệt độ phòng, nhiệt độ bình thường
Ví dụ (5)
这种药需要在常温下保存。
Loại thuốc này cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
This medicine needs to be stored at room temperature.
给常温的水就行,谢谢。
Cho tôi nước ở nhiệt độ bình thường là được, cảm ơn.
Room-temperature water is fine, thank you.
这盒牛奶是常温的还是冷藏的?
Hộp sữa này ở nhiệt độ phòng hay được bảo quản lạnh vậy?
Is this carton of milk shelf-stable or refrigerated?
该材料在常温下非常稳定。
Vật liệu này rất ổn định ở nhiệt độ bình thường.
This material is very stable at room temperature.
请将冷冻肉放在常温下解冻。
Vui lòng để thịt đông lạnh ở nhiệt độ phòng để rã đông.
Please thaw the frozen meat at room temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây