授课
—
Gợi nhớ
Từ "授课" (shòukè) mang nghĩa "dạy bảo", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 课 (kè - khóa): "bài học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 授课
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:dạy bảo
Ví dụ (3)
教授正在多媒体教室里为学生们授课。
Giáo sư đang giảng dạy cho sinh viên trong phòng học đa phương tiện.
The professor is giving a lecture to the students in the multimedia classroom.
这所学校全部采用英语授课。
Trường học này hoàn toàn giảng dạy bằng tiếng Anh.
All courses at this school are taught in English.
他的授课方式幽默有趣,很受学生欢迎。
Phương pháp giảng dạy của thầy ấy hài học thú vị, rất được học sinh yêu thích.
His teaching style is humorous and engaging, making him very popular among students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây