ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
授课
shòukè
dạy bảo
Hán việt: thụ khóa
—

Gợi nhớ

Từ "授课" (shòukè) mang nghĩa "dạy bảo", kết hợp bởi 授 (shòu - thụ): "trao" + 课 (kè - khóa): "bài học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 授: Người thầy dùng đôi tay (扌) ân cần trao truyền tri thức cho học trò tiếp nhận (受), gọi là trao, truyền đạt (授). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.

Thành phần cấu tạo

授课
shòukè
dạy bảo
授
shòu • thụ
trao
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
受
Chữ Thâu
nhận, chịu đựng, bị / âm đọc (bên phải)
课
kè • khóa
bài học
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:dạy bảo
Ví dụ (3)
jiàoshòu教授zhèngzài正在duōméitǐ多媒体jiàoshì教室lǐ里wèi为xuésheng学生men们shòukè授课。
Giáo sư đang giảng dạy cho sinh viên trong phòng học đa phương tiện.
The professor is giving a lecture to the students in the multimedia classroom.
zhè这suǒ所xuéxiào学校quánbù全部cǎiyòng采用yīngyǔ英语shòukè授课。
Trường học này hoàn toàn giảng dạy bằng tiếng Anh.
All courses at this school are taught in English.
tā他de的shòukè授课fāngshì方式yōumò幽默yǒuqù有趣,hěn很shòu受xuésheng学生huānyíng欢迎。
Phương pháp giảng dạy của thầy ấy hài học thú vị, rất được học sinh yêu thích.
His teaching style is humorous and engaging, making him very popular among students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây