色泽
—
Gợi nhớ
Từ "色泽" (sèzé) mang nghĩa "màu sắc", kết hợp bởi 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 泽 (zé - trạch): "đầm lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 泽: Nơi dòng nước (氵) từ bốn phương đổ về tụ lại dưới ánh nhìn bao dung (𠬤) tạo thành vùng đầm lầy màu mỡ và ân trạch, ân huệ (泽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 色泽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màu sắc
Ví dụ (5)
这件瓷器的色泽非常温润。
Màu sắc và độ bóng của món đồ sứ này rất ôn nhuận (ấm áp và trơn bóng).
The color and luster of this porcelain piece are remarkably warm and smooth.
新鲜的水果通常具有鲜艳的色泽。
Trái cây tươi thường có màu sắc tươi sáng, bóng bẩy.
Fresh fruit usually has a bright, vibrant color and sheen.
经过烘焙,面包表面呈现出诱人的金黄色泽。
Sau khi nướng, bề mặt bánh mì xuất hiện màu vàng kim rất hấp dẫn.
After baking, the surface of the bread takes on an inviting golden-brown sheen.
这种布料色泽鲜艳,且不易褪色。
Loại vải này màu sắc tươi sáng, lại không dễ phai màu.
This fabric has a bright color and luster, and it does not fade easily.
这盘菜色泽诱人,让人食欲大增。
Đĩa thức ăn này màu sắc hấp dẫn, khiến người ta tăng thêm cảm giác thèm ăn.
This dish has an appealing color and sheen that whets the appetite.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây