ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
色泽
sèzé
màu sắc
Hán việt: sắc trạch
—

Gợi nhớ

Từ "色泽" (sèzé) mang nghĩa "màu sắc", kết hợp bởi 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 泽 (zé - trạch): "đầm lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 泽: Nơi dòng nước (氵) từ bốn phương đổ về tụ lại dưới ánh nhìn bao dung (𠬤) tạo thành vùng đầm lầy màu mỡ và ân trạch, ân huệ (泽).

Thành phần cấu tạo

色泽
sèzé
màu sắc
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
泽
zé • trạch
đầm lầy
氵
Bộ Thủy
Dòng nước mát lành (bên trái)
𠬤
Chữ Dịch giản thể
Đôi mắt quan sát đầm lầy rộng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:màu sắc
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件cíqì瓷器de的sèzé色泽fēi非cháng常wēn温rùn润。
Màu sắc và độ bóng của món đồ sứ này rất ôn nhuận (ấm áp và trơn bóng).
The color and luster of this porcelain piece are remarkably warm and smooth.
xīnxiān新鲜de的shuǐguǒ水果tōngcháng通常jùyǒu具有xiānyàn鲜艳de的sèzé色泽。
Trái cây tươi thường có màu sắc tươi sáng, bóng bẩy.
Fresh fruit usually has a bright, vibrant color and sheen.
jīngguò经过hōngbèi烘焙,miànbāo面包biǎomiàn表面chéngxiàn呈现chū出yòurén诱人de的jīnhuáng金黄sèzé色泽。
Sau khi nướng, bề mặt bánh mì xuất hiện màu vàng kim rất hấp dẫn.
After baking, the surface of the bread takes on an inviting golden-brown sheen.
zhè这zhǒng种bùliào布料sèzé色泽xiānyàn鲜艳,qiě且bú不yì易tuìshǎi褪色。
Loại vải này màu sắc tươi sáng, lại không dễ phai màu.
This fabric has a bright color and luster, and it does not fade easily.
zhè这pán盘cài菜sèzé色泽yòurén诱人,ràng让rén人shíyù食欲dàzēng大增。
Đĩa thức ăn này màu sắc hấp dẫn, khiến người ta tăng thêm cảm giác thèm ăn.
This dish has an appealing color and sheen that whets the appetite.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây