肉麻
—
Gợi nhớ
Từ "肉麻" (ròumá) mang nghĩa "Bần thỉu", kết hợp bởi 肉 (ròu - nhục): "Thịt" + 麻 (má - ma): "Cây gai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉). • Chữ 麻: Những bó cây thân sợi (林) được người nông dân đem về phơi khô dưới mái hiên rộng (广) để tước sợi dệt vải chính là cây gai (麻).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:Bần thỉu
Ví dụ (3)
听了那些肉麻的情话,她不禁红了脸。
Nghe những lời tình tứ sến sẩm đó, cô ấy không khỏi đỏ mặt.
Hearing those corny love words, she couldn't help blushing.
你们两个在公共场合说话也太肉麻了吧。
Hai người nói chuyện ở nơi công cộng cũng sến sẩm quá rồi đấy.
The way you two talk in public is way too mushy.
这种肉麻的奉承话让人听了很不舒服。
Những lời nịnh hót sến sẩm này khiến người ta nghe thấy rất khó chịu.
Such nauseating flattery makes people feel very uncomfortable to hear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây