清廉
—
Gợi nhớ
Từ "清廉" (qīnglián) mang nghĩa "trung thực", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 廉 (lián - liêm): "liêm khiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 廉: Dưới mái nhà công đường (广), vị quan kiêm nhiệm nhiều việc (兼) vẫn giữ phẩm chất trong sạch, liêm khiết và giá cả phải chăng (廉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清廉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:trung thực
Ví dụ (3)
他一生为官清廉,深受百姓爱戴。
Cả đời ông làm quan thanh liêm, được người dân vô cùng kính trọng.
He remained an honest and upright official throughout his life and was deeply loved by the people.
政府致力于建设一个高效、清廉的社会。
Chính phủ nỗ lực xây dựng một xã hội hiệu quả và liêm chính.
The government is committed to building an efficient and corruption-free society.
清廉的作风是一个公职人员应有的品德。
Tác phong liêm khiết là phẩm chất đạo đức mà một công chức nên có.
Integrity and honesty are virtues that every public servant should possess.
2
Tính từ
Nghĩa:trung thực
Ví dụ (3)
他一位清廉的官员,深受百姓爱戴。
Ông ấy là một vị quan thanh liêm, được đông đảo bách tính yêu mến.
He is an honest and upright official, deeply loved and respected by the people.
保持清廉的作风是对公职人员的基本要求。
Giữ gìn tác phong thanh liêm là yêu cầu cơ bản đối với nhân viên công chức.
Maintaining an honest and incorruptible work style is a basic requirement for public servants.
政府致力于建设清廉的政治生态。
Chính phủ nỗ lực xây dựng một hệ sinh thái chính trị trong sạch thanh liêm.
The government is committed to building a clean and honest political environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây