ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
翘课
qiàokè
Bỏ qua lớp học
Hán việt: kiều khóa
—

Gợi nhớ

Từ "翘课" (qiàokè) mang nghĩa "Bỏ qua lớp học", kết hợp bởi 翘 (qiào / qiáo - kiều): "vểnh lên" + 课 (kè - khóa): "bài học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翘: Chiếc lông vũ (羽) ở đuôi chim cong vút vươn cao (尧) lên trên không trung mang ý nghĩa là vểnh lên, ngẩng cao (翘). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.

Thành phần cấu tạo

翘课
qiàokè
Bỏ qua lớp học
翘
qiào / qiáo • kiều
vểnh lên
尧
Nghiêu
Cao, vua Nghiêu / âm đọc (bao góc dưới trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ, đôi cánh (bên trong)
课
kè • khóa
bài học
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
果
Quả
Quả, kết quả / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Bỏ qua lớp học
Ví dụ (3)
tā他yīnwèi因为jīntiān今天zǎoshang早上qǐ起wǎn晚le了ér而xuǎnzé选择qiàokè翘课。
Anh ấy đã chọn trốn học vì sáng nay thức dậy muộn.
He chose to skip class because he woke up late this morning.
lǎoshī老师jǐnggào警告tā他,rúguǒ如果zài再qiàokè翘课jiù就huì会kòuchú扣除xuéfēn学分。
Giáo viên cảnh báo anh ấy nếu còn cúp học nữa sẽ bị trừ tín chỉ.
The teacher warned him that if he skipped class again, credits would be deducted.
qiàokè翘课qù去wǎngba网吧dǎyóuxì打游戏shì是bú不duì对de的xíngwéi行为。
Trốn học đi quán net chơi game là một hành vi không đúng.
Skipping class to play games at an internet cafe is wrong.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây