翘课
—
Gợi nhớ
Từ "翘课" (qiàokè) mang nghĩa "Bỏ qua lớp học", kết hợp bởi 翘 (qiào / qiáo - kiều): "vểnh lên" + 课 (kè - khóa): "bài học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翘: Chiếc lông vũ (羽) ở đuôi chim cong vút vươn cao (尧) lên trên không trung mang ý nghĩa là vểnh lên, ngẩng cao (翘). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 翘课
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Bỏ qua lớp học
Ví dụ (3)
他因为今天早上起晚了而选择翘课。
Anh ấy đã chọn trốn học vì sáng nay thức dậy muộn.
He chose to skip class because he woke up late this morning.
老师警告他,如果再翘课就会扣除学分。
Giáo viên cảnh báo anh ấy nếu còn cúp học nữa sẽ bị trừ tín chỉ.
The teacher warned him that if he skipped class again, credits would be deducted.
翘课去网吧打游戏是不对的行为。
Trốn học đi quán net chơi game là một hành vi không đúng.
Skipping class to play games at an internet cafe is wrong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây