腔调
—
Gợi nhớ
Từ "腔调" (qiāngdiào) mang nghĩa "giọng", kết hợp bởi 腔 (qiāng - xoang): "khoang" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腔: Phần khoảng trống rỗng (空) bên trong lồng ngực cơ thể (月) nơi phát ra giọng nói và điệu bộ được gọi là khoang (腔). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 腔调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giọng
Ví dụ (3)
听他的腔调,应该是南方人。
Nghe giọng điệu của anh ấy, chắc là người miền Nam.
Judging by his accent, he is probably from the south.
说话时请注意你的腔调,不要太傲慢。
Hãy chú ý giọng điệu của bạn khi nói chuyện, đừng quá kiêu ngạo.
Please watch your tone when speaking and don't be too arrogant.
他的唱歌腔调非常独特,深受观众喜爱。
Giọng hát của anh ấy rất độc đáo, được khán giả vô cùng yêu thích.
His singing style is very unique and deeply loved by the audience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây