ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
腔调
qiāngdiào
giọng
Hán việt: xoang điệu
—

Gợi nhớ

Từ "腔调" (qiāngdiào) mang nghĩa "giọng", kết hợp bởi 腔 (qiāng - xoang): "khoang" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腔: Phần khoảng trống rỗng (空) bên trong lồng ngực cơ thể (月) nơi phát ra giọng nói và điệu bộ được gọi là khoang (腔). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).

Thành phần cấu tạo

腔调
qiāngdiào
giọng
腔
qiāng • xoang
khoang
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
空
Chữ Không
trống, không, rỗng / âm đọc (bên phải)
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giọng
Ví dụ (3)
tīng听tā他de的qiāngdiào腔调,yīnggāi应该shì是nánfāng南方rén人。
Nghe giọng điệu của anh ấy, chắc là người miền Nam.
Judging by his accent, he is probably from the south.
shuōhuà说话shí时qǐng请zhùyì注意nǐ你de的qiāngdiào腔调,búyào不要tài太àomàn傲慢。
Hãy chú ý giọng điệu của bạn khi nói chuyện, đừng quá kiêu ngạo.
Please watch your tone when speaking and don't be too arrogant.
tā他de的chànggē唱歌qiāngdiào腔调fēicháng非常dútè独特,shēnshòu深受guānzhòng观众xǐ'ài喜爱。
Giọng hát của anh ấy rất độc đáo, được khán giả vô cùng yêu thích.
His singing style is very unique and deeply loved by the audience.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây