ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
虔诚
qiánchéng
thành kính, mộ đạo, sùng đạo
Hán việt: kiền thành
—

Gợi nhớ

Từ "虔诚" (qiánchéng) mang nghĩa "thành kính, mộ đạo, sùng đạo", kết hợp bởi 虔 (qián - kiền): "Mộ đạo" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虔: Dù mang dáng vẻ uy nghiêm như hổ (虍) nhưng cử chỉ lại vô cùng lễ độ văn nhã (文), thể hiện tấm lòng thành kính, mộ đạo (虔). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚).

Thành phần cấu tạo

虔诚
qiánchéng
thành kính, mộ đạo, sùng đạo
虔
qián • kiền
Mộ đạo
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ, con hổ (bao góc trên trái)
文
Bộ Văn
Văn chương, nét vẽ (bên trong)
诚
chéng • thành
Chân thành
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:thành kính, mộ đạo, sùng đạo
Ví dụ (3)
tā他shì是yí一wèi位qiánchéng虔诚de的fú佛jiàotú教徒,měitiān每天dōu都huì会sòngjīng诵经。
Ông là một Phật tử thành kính, ngày nào cũng tụng kinh.
He is a devout Buddhist who chants scriptures every day.
tāmen她们qiánchéng虔诚de地zài在shénxiàng神像qián前qídǎo祈祷jiārén家人píng'ān平安。
Họ thành kính cầu nguyện trước tượng thần cho gia đình bình an.
They prayed devoutly before the statue of the deity for their family's safety.
kàn看zhe着tā他nà那qiánchéng虔诚de的shénsè神色,dàjiā大家dōu都ānjìng安静le了xiàlái下来。
Nhìn vẻ mặt thành kính của anh ấy, mọi người đều im lặng.
Seeing the devout expression on his face, everyone fell silent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây