虔诚
—
Gợi nhớ
Từ "虔诚" (qiánchéng) mang nghĩa "thành kính, mộ đạo, sùng đạo", kết hợp bởi 虔 (qián - kiền): "Mộ đạo" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虔: Dù mang dáng vẻ uy nghiêm như hổ (虍) nhưng cử chỉ lại vô cùng lễ độ văn nhã (文), thể hiện tấm lòng thành kính, mộ đạo (虔). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 虔诚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:thành kính, mộ đạo, sùng đạo
Ví dụ (3)
他是一位虔诚的佛教徒,每天都会诵经。
Ông là một Phật tử thành kính, ngày nào cũng tụng kinh.
He is a devout Buddhist who chants scriptures every day.
她们虔诚地在神像前祈祷家人平安。
Họ thành kính cầu nguyện trước tượng thần cho gia đình bình an.
They prayed devoutly before the statue of the deity for their family's safety.
看着他那虔诚的神色,大家都安静了下来。
Nhìn vẻ mặt thành kính của anh ấy, mọi người đều im lặng.
Seeing the devout expression on his face, everyone fell silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây