诚心
—
Gợi nhớ
Từ "诚心" (chéngxīn) mang nghĩa "sự chân thành, thành tâm", kết hợp bởi 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诚心
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự chân thành, thành tâm
Ví dụ (3)
你的诚心一定能够感动她。
Sự chân thành của bạn nhất định có thể làm lay động cô ấy.
Your sincerity will surely move her.
他诚心诚意地向大家表示道歉。
Anh ấy chân thành xin lỗi mọi người.
He sincerely apologized to everyone.
只有诚心待人,才能换来别人的信任。
Chỉ có thành tâm đối xử với người khác mới đổi lấy lòng tin của họ.
Only by treating others with sincerity can you earn their trust in return.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây