ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
破获
pòhuò
phá án, khám phá và bắt giữ (vụ án)
Hán việt: phá hoạch
—

Gợi nhớ

Từ "破获" (pòhuò) mang nghĩa "phá án, khám phá và bắt giữ (vụ án)", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).

Thành phần cấu tạo

破获
pòhuò
phá án, khám phá và bắt giữ (vụ án)
破
pò • phá
Phá
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da, vỏ ngoài / âm đọc (bên phải)
获
huò • hoạch
thu hoạch
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
犾
Chữ Ngân
Hai con chó sủa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phá án, khám phá và bắt giữ (vụ án)
Ví dụ (5)
jǐngfāng警方chénggōng成功pòhuò破获le了yìqǐ一起zhòngdà重大de的fàndú'àn贩毒案。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một vụ án buôn lậu ma túy lớn.
The police successfully cracked a major drug trafficking case.
zhè这qǐ起dàoqiè'àn盗窃案zài在fāshēng发生hòu后bú不dào到liǎngtiān两天jiù就bèi被pòhuò破获le了。
Vụ trộm này đã được phá trong vòng chưa đầy hai ngày sau khi xảy ra.
This burglary case was solved less than two days after it occurred.
jīngguò经过jǐ几gè个yuè月de的zhēnchá侦查,tāmen他们zhōngyú终于pòhuò破获le了zhè这gè个zhàpiàn诈骗jítuán集团。
Sau vài tháng điều tra, cuối cùng họ đã triệt phá được tập đoàn lừa đảo này.
After several months of investigation, they finally busted this fraud ring.
jǐngfāng警方chénggōng成功pòhuò破获le了yìqǐ一起tèdà特大kuàguó跨国zǒusī'àn走私案。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một vụ án buôn lậu xuyên quốc gia đặc biệt lớn.
The police successfully cracked an exceptionally large transnational smuggling case.
zài在rèxīn热心shìmín市民de的jǔbào举报xià下,jǐngfāng警方xùnsù迅速pòhuò破获le了zhè这qǐ起dàoqiè'àn盗窃案。
Nhờ sự tố giác của người dân nhiệt tình, cảnh sát đã nhanh chóng phá được vụ án trộm cắp này.
Following a tip-off from enthusiastic citizens, the police quickly solved this burglary case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây