破获
—
Gợi nhớ
Từ "破获" (pòhuò) mang nghĩa "phá án, khám phá và bắt giữ (vụ án)", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 破获
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phá án, khám phá và bắt giữ (vụ án)
Ví dụ (5)
警方成功破获了一起重大的贩毒案。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một vụ án buôn lậu ma túy lớn.
The police successfully cracked a major drug trafficking case.
这起盗窃案在发生后不到两天就被破获了。
Vụ trộm này đã được phá trong vòng chưa đầy hai ngày sau khi xảy ra.
This burglary case was solved less than two days after it occurred.
经过几个月的侦查,他们终于破获了这个诈骗集团。
Sau vài tháng điều tra, cuối cùng họ đã triệt phá được tập đoàn lừa đảo này.
After several months of investigation, they finally busted this fraud ring.
警方成功破获了一起特大跨国走私案。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một vụ án buôn lậu xuyên quốc gia đặc biệt lớn.
The police successfully cracked an exceptionally large transnational smuggling case.
在热心市民的举报下,警方迅速破获了这起盗窃案。
Nhờ sự tố giác của người dân nhiệt tình, cảnh sát đã nhanh chóng phá được vụ án trộm cắp này.
Following a tip-off from enthusiastic citizens, the police quickly solved this burglary case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây