配给
—
Gợi nhớ
Từ "配给" (pèijǐ) mang nghĩa "khẩu phần", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 配给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khẩu phần
Ví dụ (5)
战争期间,粮食是按人头配给的。
Trong chiến tranh, lương thực được phân phối theo đầu người.
During the war, food was rationed per head.
政府开始配给生活必需品。
Chính phủ bắt đầu cấp phát các nhu yếu phẩm hàng ngày.
The government began rationing daily necessities.
这里的物资都是由国家统一配给的。
Vật tư ở đây đều do nhà nước phân phối thống nhất.
The supplies here are all centrally rationed by the state.
战时物资紧缺,政府实行了粮食配给制度。
Thời chiến vật tư khan hiếm, chính phủ đã thực hiện chế độ phân phối lương thực theo định lượng.
Due to wartime shortages of supplies, the government implemented a food rationing system.
救援人员按天向难民配给饮用水和食物。
Nhân viên cứu hộ phân phối nước uống và thức ăn cho người tị nạn theo từng ngày.
Rescue workers rationed drinking water and food to the refugees on a daily basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây