募集
—
Gợi nhớ
Từ "募集" (mùjí) mang nghĩa "nâng lên (quyên góp, chiêu mộ, huy động tài lực/vật lực)", kết hợp bởi 募 (mù - mộ): "Tuyển mộ" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 募: Dù trời chiều đã buông xuống đồng cỏ (莫), người tướng quân vẫn dồn hết sức lực (力) kêu gọi nghĩa sĩ tòng quân, nghĩa là chiêu mộ, quyên góp (募). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 募集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nâng lên (quyên góp, chiêu mộ, huy động tài lực/vật lực)
Ví dụ (5)
慈善基金会为灾区灾民募集了大批生活急需物资。
Quỹ từ thiện đã huy động quyên góp được số lượng lớn các nhu yếu phẩm sinh hoạt cho người dân vùng thiên tai.
The charity foundation raised a large batch of urgently needed daily supplies for the disaster victims.
这所大学正在为新建图书馆募集资金。
Trường đại học này đang tiến hành quyên góp gây quỹ để xây dựng thư viện mới.
The university is raising funds to build a new library.
志愿者团队在街头发起活动,为流浪动物募集食物和善款。
Nhóm tình nguyện viên đã phát động hoạt động trên phố nhằm quyên góp thức ăn và tiền từ thiện giúp động vật hoang dã.
A volunteer team launched a street campaign to collect food and donations for stray animals.
慈善机构在街头募集资金帮助受灾群众。
Tổ chức từ thiện quyên góp quỹ trên đường phố để giúp đỡ người dân vùng thiên tai.
The charity raised funds on the street to help disaster victims.
我们学校正在募集一批旧书捐给山区学校。
Trường học của chúng tôi đang quyên góp một lô sách cũ để tặng cho các trường học vùng núi.
Our school is collecting a batch of used books to donate to schools in mountainous areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây