集邮
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "集邮" (jí//yóu) mang nghĩa "sưu tập tem thư", kết hợp bởi 集 (jí - tập): "tập hợp" + 邮 (yóu - bưu): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集). • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 集邮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jí / yóu')
Nghĩa:sưu tập tem thư
Ví dụ (5)
他从小就喜欢集邮。
Anh ấy thích sưu tập tem từ nhỏ.
He has liked collecting stamps since childhood.
集邮是一项非常有趣的爱好。
Sưu tập tem là một sở thích rất thú vị.
Stamp collecting is a very interesting hobby.
通过集邮,我学到了很多历史知识。
Thông qua việc sưu tập tem, tôi đã học được rất nhiều kiến thức lịch sử.
Through stamp collecting, I have learned a lot of historical knowledge.
她为了集邮买了一本新的集邮册。
Cô ấy đã mua một cuốn album tem mới để phục vụ việc sưu tập tem.
She bought a new stamp album for her stamp collection.
我爷爷有几十年的集邮经验。
Ông nội tôi có hàng chục năm kinh nghiệm sưu tập tem.
My grandfather has decades of experience in stamp collecting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây