漠视
—
Gợi nhớ
Từ "漠视" (mòshì) mang nghĩa "coi thường (thờ ơ, hờ hững, xem nhẹ)", kết hợp bởi 漠 (mò - mạc): "sa mạc" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漠: Vùng đất hoàn toàn không (莫) có lấy một giọt nước (氵) tưới tắm chỉ toàn cát bụi mênh mông chính là sa mạc lạnh nhạt, khô cằn (漠). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漠视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:coi thường (thờ ơ, hờ hững, xem nhẹ)
Ví dụ (5)
我们决不能漠视消费者的正当权益,必须给予妥善处理。
Chúng ta tuyệt đối không được xem nhẹ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng, phải xử lý thỏa đáng.
We must never ignore the legitimate rights and interests of consumers and must handle them properly.
漠视交通规则无异于拿自己和他人的生命开玩笑。
Coi thường luật lệ giao thông không khác nào đùa giỡn với mạng sống của chính mình và người khác.
Disregarding traffic rules is no different from gambling with your own life and the lives of others.
长期被漠视的年轻人容易产生严重的心理问题。
Người trẻ tuổi bị thờ ơ ngó lơ trong thời gian dài rất dễ nảy sinh những vấn đề tâm lý nghiêm trọng.
Young people who are ignored for long periods are prone to developing serious psychological problems.
我们不能漠视弱势群体的利益和诉求。
Chúng ta không được thờ ơ với lợi ích và yêu cầu của những nhóm người yếu thế.
We must not ignore the interests and appeals of vulnerable groups.
漠视规则和纪律,迟早会付出惨痛的代价。
Xem nhẹ quy tắc và kỷ luật, sớm muộn gì cũng sẽ phải trả giá đắt.
Disregarding rules and discipline will sooner or later come at a heavy price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây