买主
—
Gợi nhớ
Từ "买主" (mǎizhǔ) mang nghĩa "người mua (khách mua)", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 主 (zhǔ - chủ): "chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 买主
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người mua (khách mua)
Ví dụ (3)
因为价格合理,这套二手房很快就找到了买主。
Vì giá cả hợp lý nên căn nhà cũ này đã nhanh chóng tìm được người mua.
Because the price was reasonable, this second-hand apartment quickly found a buyer.
我们不能透露买主的身份和交易细节。
Chúng tôi không thể tiết lộ danh tính của khách mua và các chi tiết giao dịch.
We cannot disclose the buyer's identity or the details of the transaction.
艺术品在拍卖会上被一位神秘买主高价拍走。
Tác phẩm nghệ thuật đã được một người mua bí ẩn đấu giá thành công với mức giá cực cao.
The artwork was bought at a high price by a mysterious buyer at the auction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây