落魄
—
Gợi nhớ
Từ "落魄" (luòtuò) mang nghĩa "sự hèn hạ (sa sút, nghèo túng, thất chí)", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 魄 (pò - phách): "Hồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 魄: Ánh sáng trắng (白) của vầng trăng hòa cùng phần khí phách vô hình (鬼) trong cơ thể tạo nên tinh anh, hồn phách (魄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落魄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sự hèn hạ (sa sút, nghèo túng, thất chí)
Ví dụ (5)
那名曾经风光无限的歌手如今落魄在街头卖唱。
Người ca sĩ từng có thời vô cùng rực rỡ nay sa cơ lỡ vận đang hát dạo kiếm sống trên đường phố.
The singer who once enjoyed boundless fame is now down and out, busking on the streets.
在他最落魄的时候,只有这位老同学向他伸出了援手。
Vào lúc anh ấy nghèo túng sa sút nhất, chỉ có người bạn học cũ này chìa tay ra giúp đỡ.
When he was at his lowest point, only this old classmate lent him a helping hand.
虽然生活有些落魄,但他眼中的高傲依然没有消失。
Dù cuộc sống có phần sa sút nghèo khó nhưng sự kiêu hãnh trong ánh mắt anh ấy vẫn không hề biến mất.
Although his life was somewhat down on its luck, the pride in his eyes had not disappeared.
他生意失败后,变得非常落魄,连房租都交不起。
Sau khi kinh doanh thất bại, anh ấy trở nên rất sa sút, ngay cả tiền thuê nhà cũng không trả nổi.
After his business failed, he became so down and out that he couldn't even afford the rent.
街角坐着一个衣衫褴褛、神情落魄的流浪汉。
Ở góc đường có một người đàn ông lang thang quần áo rách rưới, vẻ mặt sa sút thất vọng.
On the street corner sat a vagrant in ragged clothes with a dejected expression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây